Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đơn kiện" (1)
đơn kiện
Tiếng Anh
Danh từlawsuit, complaint
Họ đã nộp đơn kiện chống lại công ty.
They filed a lawsuit against the company.
Từ liên quan "đơn kiện" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đơn kiện" (1)
Họ đã nộp đơn kiện chống lại công ty.
They filed a lawsuit against the company.
